Học tiếng Đức với 50 động từ cần phải nhớ ở trình độ A1
Trình độ A1 là một trong những trình độ cơ bản nhất của tiếng Đức. Việc học tiếng Đức khi bạn vừa mới bắt đầu thật sự rất khó khăn, nào là ngữ pháp, từ vựng, nghe nói. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn biết những điều quan trọng ở trình độ A1
Học tiếng Đức với 50 động từ cần phải nhớ khi bạn ở trình độ A1
Như các bạn đã bạn, trình độ A1 là một trong những trình độ cơ bản nhất của tiếng Đức. Việc học tiếng Đức khi bạn vừa mới bắt đầu thật sự rất khó khăn, nào là ngữ pháp, từ vựng, nghe nói. Nhưng không sao, đã có chúng tôi giúp bạn.

Học tiếng Đức ở trình A1 là điều hoàn toàn có thế khi bạn cố gắng
Nếu bạn đang gặp vấn đề với từ vựng, đặc biệt là không thể nào hiểu được rõ nghĩa của nó, thì đây, một danh sách những động từ đặc biệt phải học nếu muốn nâng cao khả năng của mình và tiến đến trình độ cao hơn. Dưới đây là những từ giúp bạn học tiếng Đức ở trình độ a1.
-
aufwachen = to wake up | có nghĩa là thức dậy, ví dụ: Ich wache um 6 Uhr auf. (Tôi thức dậy vào lúc 6 giờ.)
-
bedeuten = to mean | có nghĩa là, ví dụ: Was bedeutet das Wort "bedeuten"? (Từ "bedeuten" có nghĩa là gì?)
-
beginnen = to start | bắt đầu, ví dụ: Die Vorstellung beginnt um 20 Uhr. (Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu vào lúc 20 giờ.)
-
bezahlen = to pay | trả, ví dụ: Sie muss 50 Euro für Bücher bezahlen. (Cô ấy phải trả 50 Euro cho những quyển sách.)
-
bleiben = to stay | ở, ví dụ: Heute ich bleibe zu Hause. (Hôm qua tôi ở nhà.)
-
brauchen = to need | cần, ví dụ: Ich brauche eine neue Bluse. (Tôi cần một cái áo sơ mi mới.)
-
bürsten = to brush | chải, ví dụ: Ich bürste mir die Haare. (Tôi chải tóc).
-
buchstabieren = to spell | đánh vần, ví dụ: Können Sie den Nachnamen bitte buchstabieren? - D.U.O.N.G. (Bạn có thể đánh vần họ của mình không? - D.U.O.N.G)
-
arbeiten = to work | làm việc, ví dụ: Heute ich nicht arbeite. (Hôm qua tôi không làm việc.)
-
duschen = to shower |
-
einladen = to invite | mời, ví dụ: Ich möchte dich zu meinem 22. Geburtstag einladen. (Tôi muốn mời bạn tới tham dự bữa tiệc sinh nhật lần thứ 22 của tôi.)
-
essen = to eat | ăn, ví dụ: Er isst zu viel. (Anh ấy ăn rất nhiều.)
-
enden = to end | kết thúc, ví dụ: Die Party endet um 21 Uhr. (Buổi tiệc kết thúc vào lúc 21 giờ.)
-
fahren = to drive | lái xe, ví dụ: Ich fahre mit dem Fahrrad zur Arbeit. (Tôi đi xe đạp đi làm)
-
fernsehen = to watch TV | xem ti-vi, ví dụ:
-
fliegen = to fly | bay, ví dụ: Ich fliege mit Vietnam Airlines. (Tôi bay bằng hãng VNA.)
-
freuen sich = be happy, look foward, be pleased | vui lòng, hân hạnh, trông chờ, ví dụ: Ich freue mich auf meine Reise. (Tôi rất trông đợi vào )
-
frühstücken = to eat breakfast | ăn sáng, ví dụ: Ich frühstücke um 8 Uhr. (Tôi ăn sáng lúc 8 giờ.)
-
geben = to give | đưa, ví dụ:
-
gehen = to go | có nghĩa là đi, ví dụ: Ich gehe in die Schule. (Tôi đi tới trường.)
-
haben = to have | có, ví dụ: Er hat viel Geld. (Anh ấy có rất nhiều tiền.)
-
heißen = name | tên là, ví dụ: Ich heiße Trang. (Tôi tên là Trang.)
-
hören = to listen | nghe, ví dụ: Ich höre gerne Musik. (Tôi thích nghe nhạc.)
-
kaufen = to buy | mua, ví dụ: Ich kaufe Lebensmittel im Supermarkt. (Tôi mua thực phẩm trong siêu thị.)
-
kochen = to cook | nấu ăn, ví dụ: Ich koche die Suppe. (Tôi nấu món súp.)
-
kommen = to come | đến (kommen aus = đến từ), ví dụ: Ich komme aus Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)
-
küssen = to kiss | hôn, ví dụ: Er küsste ihr die Hand. (Anh hôn lên tay cô ấy.)
-
lachen = to lauf | cười, ví dụ:
-
laufen = to run | chạy, ví dụ: Er läuft sehr schnell. (Anh ấy chạy rất nhanh.)
-
leben = to live | sống, ví dụ: Ich lebe in einer Wohnung. (Tôi sống trong một căn hộ.)
-
lesen = to read | đọc, ví dụ: Ich lese gerne Bücher. (Tôi thích đọc sách.)
-
legen = to put, to place | đặt, để, ví dụ: Ich lege den Tisch zwischen den Stühlen. (Tôi đặt cái bàn giữa 2 cái ghế.)
-
liegen = to lie, to lay down | nằm, ví dụ: Die Katze liegt im Bett. (Con mèo nằm trên giường.)
-
machen = to make | làm, ví dụ: Ich mache meine Hausaufgaben. (Tôi làm bài tập về nhà của mình.)
-
nehmen = to use | dùng, sử dụng, ví dụ: Sie nimmt nur Öl zum Braten. (Cô ấy chỉ dùng dầu để rán.) hoặc to take | nhận lấy
-
(die Zähne) putzen = to | đánh răng
-
rauchen = to smoke | hút thuốc lá, ví dụ: Mein Vater raucht nicht. (Cha tôi không hút thuốc.)
-
sagen= to tell, to say | nói , ví dụ
-
sauber machen = to clean | lau chùi, dọn dẹp
-
schieben = to push | đẩy
-
schreiben = to write | có nghĩa là viết, ví dụ: Ich schreibe einen Brief. (Tôi viết một bức thư.)
-
sein = to be | thì, là, ở. ví dụ: Sie ist Lehrerin. (Cô ấy là giáo viên.)
-
spielen = to play | chơi, ví dụ: Wir spielen Karte in der Freizeit. (Chúng tôi chơi bài khi có thời gian rỗi.)
-
sprechen = to speak | nói, ví dụ: Ich spreche Deutsch. (Tôi nói tiếng Đức.)
-
springen = to jump | nhảy, ví dụ:
-
staubsaugen = to vacuum | hút bụi
-
stehen = to stand | đồng nghĩa với đứng, ví dụ: Ich kann nicht mehr stehen. (Tôi không thể đứng được nữa).
-
treffen = to meet | có nghĩa là gặp gỡ, ví dụ:
-
trinken = to drink | nghĩa là uống, ví dụ: Sie trinkt keinen Alkohol. (Cô ấy không uống rượu.)
-
verkaufen = to sale | bán, ví dụ:
-
waschen = to wash | giặt, rửa, ví dụ: Meine Mutter wascht Wäsche. (Mẹ tôi giặt quần áo.)
-
wohnen = to live | ở, sống, ví dụ: Ich wohne in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội.)

50 từ phổ biến trên sẽ giúp bạn học tiếng Đức hiệu quả
>>> Xem thêm: Học tiếng Đức nhanh và hiệu quả cao
Với việc tự học tiếng Đức thông qua những động từ này sẽ giúp bạn hiểu rõ, sâu nghĩa của từ hơn. Việc giải thích bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt cùng với những ví dụ giúp bạn có được nền tảng từ vựng vững chắc nhất để có thẻ nâng cao trình độ của mình hơn.

Tự học tiếng Đức là chìa khóa giúp bạn làm chủ ngôn ngữ này
Ngoài ra, việc học tiếng Đức theo cách phân loại động từ, tính từ, danh từ và bao gồm cả những ví dụ thì việc học sẽ luôn được cải tiến và kiến thức, khả năng ngày càng được nâng cao hơn. Hãy cố gắng thuộc lòng những từ này nếu muốn nâng cao hơn ở trình độ A2 và cả những trình độ cao hơn nữa.
Chúc các bạn thành công trên con đường học tập của mình.
Tags: hoc tieng duc o trinh a1, trinh do a1 tieng duc thi nen biet nhung tu nao, khong the bo qua nhung tu vung nay khi muon dat den trinh a1.





